Bộ kiểm tra ắc quy Foxsur FBT-200 là thiết bị kiểm tra tình trạng ắc quy ô tô, xe máy 12V/24V AGM, GEL, EFB, STD và ắc quy nước. Sử dụng công nghệ đo điện dẫn (Conductance Test) hiện đại, giúp đánh giá nhanh và chính xác tình trạng sức khỏe của ắc quy, mức dung lượng còn lại, điện áp hiện tại, nội trở, khả năng khởi động của ắc quy.

- 24V
Nội dung
Lưu ý
Để kết quả đo chính xác nhất:
Khi kiểm tra bình mà không tháo ra khỏi xe, quý khách cần tắt động cơ, các thiết bị tiêu thụ như đèn, máy lạnh, loa, và các phụ kiện điện. Nếu ắc quy vừa được sạc đầy, bật đèn pha 2-3 phút và chờ điện áp bình ổn định.
Vệ sinh các cực của bình trước khi tiến hành đo.
Cấu tạo và chức năng phím bấm
| Phím | Chức năng |
|---|---|
| ▲ | Tăng giá trị / chọn mục trước |
| ▼ | Giảm giá trị / chọn mục tiếp theo |
| ENTER | Xác nhận lựa chọn |
| ESC | Quay lại / hủy |
| RESET | Khởi động lại thiết bị đo |
Hướng dẫn kiểm tra ắc quy
Bước 1: Kết nối thiết bị
Kẹp: Đỏ → Cực dương (+), Đen → Cực âm (-). Thiết bị sẽ tự khởi động bằng nguồn từ chính ắc quy.
Bước 2: Chọn loại ắc quy
Dựa vào thông tin in trên nhãn ắc quy: AGM, GEL, EFB, STD, FLOODED
Bước 3: Chọn tiêu chuẩn kiểm tra
Trên nhãn bình thường sẽ ghi một trong các tiêu chuẩn: CCA, SAE, EN, DIN. IEC, CA

Bước 4: Nhập chỉ số CCA
Tìm thông số trên thân bình (400 CCA, 600 CCA…). Sử dụng phím ▲ ▼ để điều chỉnh đúng giá trị. Nhấn ENTER để bắt đầu kiểm tra.
Đọc kết quả kiểm tra
Sau vài giây thiết bị sẽ hiển thị:
SOH (%): Tình trạng sức khỏe ắc quy. Tỉ lệ càng cao bình càng tốt
SOC (%): Mức dung lượng hiện có của ắc quy.
VOLT(V): Điện áp hiện tại của bình ắc quy.
I.R(Ohm): Nội trở của bình. Giá trị càng thấp càng tốt.
EDC/CCA: Khả năng cung cấp dòng khởi động thực tế của ắc quy.
Ý nghĩa kết quả đánh giá
: SOH ≥ 90%. Tình trạng hoàn hảo, ắc quy còn sử dụng tốt.
: SOH ≥ 75%. Tình trạng tốt, có thể sử dụng bình thường.
BAD:
| Kết quả | SOH (%) | Tình trạng |
| PERFECT | ≥ 90% | Tình trạng hoàn hảo, ắc quy còn sử dụng tốt. |
| GOOD | ≥ 75% | Tình trạng tốt, có thể sử dụng bình thường. |
| BAD | ≥ 50% | Ắc quy đã suy giảm, Nên theo dõi thường xuyên, có thể khó khởi động xe. |
| REPLACE | < 50% | Ắc quy đã hết tuổi thọ, nên thay mới để đảm bảo an toàn |
| RECHARGE | Ắc quy yếu điện. SOC thấp, cần sạc đầy rồi kiểm tra lại | |
| CLAMP ERROR | Kẹp chưa tiếp xúc tốt |
Giải thích các tiêu chuẩn CCA
| Tiêu chuẩn | Ý nghĩa |
|---|---|
| CCA | Cold Cranking Amp |
| SAE | Society of Automotive Engineers |
| EN | European Norm |
| DIN | German Standard |
| IEC | International Electrotechnical Commission |
| CA | Cranking Amp |
Lưu ý: Luôn nhập đúng tiêu chuẩn và giá trị ghi trên nhãn bình để kết quả chính xác.
Bảng chuyển đổi EDC/CCA
| STT | Dung lượng bình | EDC | STT | Dung lượng bình | EDC |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3.3AH | 55A | 18 | 28AH | 340A |
| 2 | 4AH | 65A | 19 | 31AH | 350A |
| 3 | 5AH | 80A | 20 | 33AH | 360A |
| 4 | 6AH | 100A | 21 | 38AH | 370A |
| 5 | 7AH | 130A | 22 | 40AH | 380A |
| 6 | 8AH | 150A | 23 | 45AH | 400A |
| 7 | 9AH | 155A | 24 | 50AH | 425A |
| 8 | 10AH | 160A | 25 | 55AH | 445A |
| 9 | 12AH | 210A | 26 | 60AH | 465A |
| 10 | 14AH | 220A | 27 | 65AH | 520A |
| 11 | 15AH | 230A | 28 | 75AH | 550A |
| 12 | 17AH | 250A | 29 | 80AH | 570A |
| 13 | 18AH | 265A | 30 | 85AH | 600A |
| 14 | 20AH | 285A | 31 | 100AH | 670A |
| 15 | 24AH | 310A | 32 | 120AH | 700A |
| 16 | 25AH | 320A | 33 | 150AH | 755A |
| 17 | 26AH | 330A | 34 | 200AH | 995A |
Các câu hỏi thường gặp
1. Thiết bị có pin riêng không?
Không. Bộ kiểm tra foxsur FBT-200 sử dụng nguồn điện trực tiếp từ ắc quy đang kiểm tra.
2. Thiết bị có cho biết tuổi thọ ắc quy không?
Có. Thông qua chỉ số SOH (%), người dùng có thể đánh giá mức độ lão hóa của ắc quy.
3. Tại sao màn hình không sáng?
Kiểm tra: Điện áp ắc quy phải trên 8V, kẹp đúng và chắc chắn cực của bình.
4. Kết quả đo không chính xác?
Nguyên nhân thường gặp: Chọn sai loại bình, Chọn sai tiêu chuẩn (CCA, SAE, EN…), Nhập sai chỉ số CCA, Cọc bình bị không sạch hoặc oxy hóa.
Thông số kỹ thuật của máy kiểm tra ắc quy Foxsur FBT-200
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp hỗ trợ | 12V / 24V |
| Màn hình | LCD 2.7 inch |
| Chiều dài dây | 650 mm |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến +70°C |
| Kích thước | 150 × 90 × 35 mm |
| Trọng lượng | 325 g |
| Bảo vệ đảo cực | Có |